Bảng thông số kỹ thuật RP432EW4000A
| Thông số | Giá trị |
| Điện áp hoạt động | 13V ± 10% |
| Dòng tiêu thụ | Thông thường: 40 mA; Tối đa: 65 mA |
| Công suất phát (RF Power Output) | 10 mW (tối đa) |
| Miễn nhiễm RF | Theo tiêu chuẩn EN50130-3 |
| Ngõ ra relay | 12VDC @ 1A tối đa, tiếp điểm khô (Dry Contact Relays) |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến 55°C (14°F đến 131°F) |
| Nhiệt độ bảo quản | -20°C đến 60°C (-4°F đến 140°F) |
| Kích thước | 125.5 x 78 x 25.5 mm (4.94 x 3.07 x 1 inch) |
| Tần số | 433.92 MHz |
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm